mother hen
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gà mẹ: "mother hen" chỉ một con gà mái đang nuôi con.
- Người hay lo lắng, bảo vệ quá mức: Nghĩa bóng, "mother hen" dùng để chỉ một người (thường là phụ nữ) luôn chăm sóc, bảo vệ người khác một cách thái quá, hay can thiệp vào chuyện của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen:
- The mother hen clucks softly to her chicks. (Gà mẹ kêu cục cục nhẹ nhàng với đàn con.)
- Nghĩa bóng:
- She's a real mother hen, always checking on her grown children. (Cô ấy đúng là một người hay lo lắng, luôn kiểm tra con cái đã trưởng thành.)
- Stop being a mother hen and let your brother make his own mistakes! (Đừng làm người bảo vệ quá mức nữa, hãy để em trai cậu tự phạm sai lầm của nó!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act like a mother hen": hành xử như một người hay lo lắng, bảo vệ quá mức.
- He acts like a mother hen whenever his girlfriend goes out with friends. (Anh ta hành xử như một người hay lo lắng mỗi khi bạn gái đi chơi với bạn bè.)
- "mother hen instinct": bản năng bảo vệ, chăm sóc thái quá.
- Her mother hen instinct kicked in when she saw the new intern struggling. (Bản năng bảo vệ thái quá của cô ấy trỗi dậy khi thấy thực tập sinh mới gặp khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Motherly (adj): thuộc về mẹ, như mẹ.
- She has a motherly nature. (Cô ấy có bản tính như một người mẹ.)
- Henpecked (adj): bị vợ cằn nhằn, sai khiến (thường dùng cho đàn ông).
- He is a henpecked husband. (Anh ta là một người chồng bị vợ sai khiến.)
Từ đồng nghĩa
- Overprotective person: người bảo vệ quá mức.
- Nurturer: người nuôi dưỡng, chăm sóc (mang nghĩa tích cực hơn).
- Helicopter parent: cha mẹ trực thăng (luôn can thiệp quá mức vào đời sống con cái).
Các cụm từ liên quan
- Mother hen behavior: hành vi bảo vệ, chăm sóc thái quá.
- Her mother hen behavior annoys her colleagues. (Hành vi bảo vệ thái quá của cô ấy làm phiền đồng nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
- To be a mother hen: là người hay lo lắng, bảo vệ quá mức.
- Don't be a mother hen; let your kids explore the world. (Đừng làm người bảo vệ quá mức; hãy để con bạn khám phá thế giới.)
- To cluck over someone: lo lắng, chăm sóc ai đó quá mức (như gà mẹ kêu cục cục).
- She's always clucking over her grandchildren. (Cô ấy lúc nào cũng lo lắng thái quá cho các cháu.)